Thống kê số miền Nam ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 76 | 77 |
| G.7 | 575 | 316 | 544 |
| G.6 | 9025 7517 5378 | 0079 8118 0565 | 3791 2170 3650 |
| G.5 | 5005 | 0732 | 5542 |
| G.4 | 00062 87476 55303 61518 61444 60101 66647 | 87764 66080 10631 81458 34044 17448 40415 | 06334 09311 17090 09336 13625 45583 64051 |
| G.3 | 04516 94983 | 88225 49414 | 01707 71610 |
| G.2 | 69988 | 45522 | 19017 |
| G.1 | 58645 | 55580 | 76060 |
| G.ĐB | 465176 | 815820 | 472229 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 01 |
| 1 | 17, 18, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 47, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 75, 78, 76, 76 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 18, 15, 14 |
| 2 | 25, 22, 20 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 10, 17 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |