XSMN 16/8/2019 - Xổ số miền Nam 16/8/2019

GiảiVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8

14

85

74

G.7

102

093

085

G.6

7768

4821

4262

3507

5751

0753

0513

0805

7693

G.5

0057

6885

1227

G.4

65916

69108

73124

16037

07880

62852

77668

32649

03461

30831

14633

29997

56512

99144

54586

81511

18289

82528

95874

62646

24820

G.3

36742

85316

34919

65982

46195

50199

G.2

87392

69657

29319

G.1

62162

78972

41993

G.ĐB

034722

837619

461260

Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 16/08/2019

ĐầuLô Tô
002, 08
114, 16, 16
221, 24, 22
337
442
557, 52
668, 62, 68, 62
7-
880
992

Lô tô Bình Dương Thứ 6, 16/08/2019

ĐầuLô Tô
007
112, 19, 19
2-
331, 33
449, 44
551, 53, 57
661
772
885, 85, 82
993, 97

Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 16/08/2019

ĐầuLô Tô
005
113, 11, 19
227, 28, 20
3-
446
5-
660
774, 74
885, 86, 89
993, 95, 99, 93

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000