Thống kê số miền Nam ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 13 | 90 |
| G.7 | 766 | 370 | 581 |
| G.6 | 0311 6600 5653 | 9935 7381 7689 | 4581 3109 8187 |
| G.5 | 9896 | 0303 | 2836 |
| G.4 | 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605 | 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957 | 95293 41102 87049 13708 33461 25427 36775 |
| G.3 | 12437 63197 | 25365 36699 | 39380 41408 |
| G.2 | 11768 | 93156 | 47895 |
| G.1 | 72705 | 93153 | 94817 |
| G.ĐB | 220804 | 216578 | 893189 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 05, 05, 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 96, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57, 56, 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 96, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 08, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 81, 87, 80, 89 |
| 9 | 90, 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |