XSMN 16/10/2018 - Xổ số miền Nam 16/10/2018

GiảiBến TreVũng TàuBạc Liêu
G.8

67

45

75

G.7

643

293

738

G.6

9158

6106

5934

5996

2265

0679

7882

8967

3000

G.5

2540

9680

2171

G.4

60150

29711

57919

14140

89649

62236

24696

40725

54274

51062

08670

40931

76130

22437

40150

20940

70043

12422

10275

52301

33507

G.3

93849

55913

52889

12706

52267

04046

G.2

77439

48425

72628

G.1

76666

99793

74877

G.ĐB

093158

389525

441497

Lô tô Bến Tre Thứ 3, 16/10/2018

ĐầuLô Tô
006
111, 19, 13
2-
334, 36, 39
443, 40, 40, 49, 49
558, 50, 58
667, 66
7-
8-
996

Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 16/10/2018

ĐầuLô Tô
006
1-
225, 25, 25
331, 30, 37
445
5-
665, 62
779, 74, 70
880, 89
993, 96, 93

Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 16/10/2018

ĐầuLô Tô
000, 01, 07
1-
222, 28
338
440, 43, 46
550
667, 67
775, 71, 75, 77
882
997

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000