Thống kê số miền Nam ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 17 | 21 |
| G.7 | 327 | 637 | 525 |
| G.6 | 0621 5835 9585 | 5877 5082 0407 | 8392 8925 4243 |
| G.5 | 7922 | 0679 | 0371 |
| G.4 | 88329 35921 52818 78085 33146 79060 84304 | 19804 39074 95605 16026 41952 28813 05882 | 10477 65822 07563 99414 04077 49965 43935 |
| G.3 | 82780 97294 | 49526 57614 | 23612 56247 |
| G.2 | 10282 | 97232 | 73452 |
| G.1 | 70080 | 61550 | 29258 |
| G.ĐB | 236858 | 315967 | 924653 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 27, 21, 22, 29, 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 85, 80, 82, 80 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 05 |
| 1 | 17, 13, 14 |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77, 79, 74 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 21, 25, 25, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 52, 58, 53 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 71, 77, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |