Thống kê số miền Nam ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 05 | 38 |
| G.7 | 133 | 466 | 984 |
| G.6 | 2701 4910 2720 | 3101 8078 3010 | 4640 2761 8445 |
| G.5 | 7486 | 6406 | 8812 |
| G.4 | 35365 48525 01850 84848 21684 80328 91770 | 70469 32319 01109 48637 90197 93787 67776 | 23095 00107 71194 62885 81524 90198 66050 |
| G.3 | 52448 60075 | 40255 75990 | 08504 26593 |
| G.2 | 82169 | 32023 | 04005 |
| G.1 | 25935 | 71098 | 96975 |
| G.ĐB | 587786 | 917431 | 510585 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 25, 28 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 88, 86, 84, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01, 06, 09 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 90, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 85, 85 |
| 9 | 95, 94, 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |