Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 20 | 81 |
| G.7 | 983 | 338 | 217 |
| G.6 | 4352 1881 6116 | 1847 7763 4973 | 7038 7194 2393 |
| G.5 | 3412 | 3982 | 0383 |
| G.4 | 71498 78985 23756 42509 22453 51142 17174 | 90489 94107 83977 61784 86264 02962 08847 | 95601 87435 06086 18765 09120 35500 77863 |
| G.3 | 52826 02370 | 61046 80549 | 34133 80357 |
| G.2 | 11771 | 77279 | 15381 |
| G.1 | 56037 | 64707 | 04235 |
| G.ĐB | 313048 | 649981 | 184789 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 52, 56, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 70, 71 |
| 8 | 83, 83, 81, 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 47, 46, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 64, 62 |
| 7 | 73, 77, 79 |
| 8 | 82, 89, 84, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38, 35, 33, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 86, 81, 89 |
| 9 | 94, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |