Thống kê số miền Nam ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 92 | 34 |
| G.7 | 672 | 553 | 371 |
| G.6 | 3448 6493 1672 | 8122 6692 1647 | 6001 2815 4468 |
| G.5 | 4117 | 8452 | 9391 |
| G.4 | 73723 99034 98001 16141 18693 74577 30816 | 60186 61586 67956 65404 19193 70929 00485 | 88784 34842 04894 65978 86470 93628 15663 |
| G.3 | 36188 22673 | 57864 67267 | 29926 00911 |
| G.2 | 23454 | 47693 | 61795 |
| G.1 | 59981 | 33271 | 04200 |
| G.ĐB | 764717 | 366563 | 328812 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 16, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 72, 77, 73 |
| 8 | 89, 88, 81 |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 53, 52, 56 |
| 6 | 64, 67, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 86, 85 |
| 9 | 92, 92, 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 15, 11, 12 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 71, 78, 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |