Thống kê số miền Nam ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 15 | 83 |
| G.7 | 037 | 703 | 405 |
| G.6 | 6937 8673 8229 | 1108 2189 3927 | 6110 3840 6148 |
| G.5 | 5806 | 0238 | 1490 |
| G.4 | 45451 30421 46035 42070 99425 21384 86408 | 22897 64552 06595 93759 42366 53202 29546 | 78357 89492 85624 43185 08189 29685 84004 |
| G.3 | 07337 13844 | 14720 33264 | 50167 82371 |
| G.2 | 19903 | 82606 | 32284 |
| G.1 | 46276 | 29928 | 01708 |
| G.ĐB | 091893 | 391630 | 713530 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 29, 21, 25 |
| 3 | 37, 37, 35, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 02, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27, 20, 28 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 85, 89, 85, 84 |
| 9 | 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |