Thống kê số miền Nam ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 92 | 15 |
| G.7 | 512 | 354 | 279 |
| G.6 | 5353 5416 3737 | 2133 7696 6019 | 5861 3746 8332 |
| G.5 | 0954 | 9131 | 8201 |
| G.4 | 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091 | 92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759 | 63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689 |
| G.3 | 41161 52686 | 66860 59014 | 42301 79312 |
| G.2 | 66131 | 88793 | 30563 |
| G.1 | 47478 | 27421 | 52848 |
| G.ĐB | 905889 | 898508 | 207644 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 12, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 32, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 57 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 86, 89 |
| 9 | 91, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 08 |
| 1 | 19, 14, 14 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 96, 99, 98, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 34, 34, 30 |
| 4 | 46, 48, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 68, 63 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |