Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 92 | 92 |
| G.7 | 856 | 121 | 116 |
| G.6 | 0737 6826 2600 | 8861 5957 8501 | 3607 3824 5128 |
| G.5 | 3730 | 9190 | 5536 |
| G.4 | 56608 74592 80269 82876 65176 29468 50862 | 76180 10226 92347 25959 73232 93042 19816 | 73287 66958 50656 67873 53462 41713 47996 |
| G.3 | 05073 67920 | 34037 07684 | 95065 79693 |
| G.2 | 78995 | 95808 | 29267 |
| G.1 | 85736 | 52661 | 97903 |
| G.ĐB | 512653 | 807683 | 015949 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 37, 30, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 69, 68, 62 |
| 7 | 76, 76, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 61, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 84, 83 |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 62, 65, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |