Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 19 | 71 |
| G.7 | 456 | 712 | 368 |
| G.6 | 5743 2561 9070 | 2380 1075 9739 | 8070 3382 0396 |
| G.5 | 1923 | 8399 | 9801 |
| G.4 | 34796 63649 38120 09368 73775 25572 64154 | 05641 24262 96417 57743 99730 04709 09343 | 03497 57492 35795 45721 90313 02528 31828 |
| G.3 | 69191 51322 | 97830 38559 | 73949 96945 |
| G.2 | 94242 | 73473 | 24125 |
| G.1 | 24866 | 82639 | 12981 |
| G.ĐB | 852794 | 925035 | 067845 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 20, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 49, 42 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 69, 61, 68, 66 |
| 7 | 70, 75, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 30, 30, 39, 35 |
| 4 | 41, 43, 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 28, 28, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 45, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 96, 97, 92, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |