Thống kê số miền Nam ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 57 | 90 |
| G.7 | 454 | 048 | 748 |
| G.6 | 9822 4836 2150 | 7743 8204 2498 | 7385 7391 4928 |
| G.5 | 6063 | 8665 | 0371 |
| G.4 | 33217 44817 04321 07702 17594 74467 84394 | 75640 44830 31785 05838 62377 39855 18013 | 77353 29307 82387 38900 75165 56063 18718 |
| G.3 | 22307 98890 | 95197 96864 | 94186 65721 |
| G.2 | 05804 | 92852 | 46555 |
| G.1 | 09462 | 30007 | 71799 |
| G.ĐB | 619640 | 196831 | 603130 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 04 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 63, 67, 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38, 31 |
| 4 | 48, 43, 40 |
| 5 | 57, 55, 52 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85, 87, 86 |
| 9 | 90, 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |