Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 38 | 76 |
| G.7 | 159 | 093 | 747 |
| G.6 | 2266 9219 6318 | 2669 1387 2841 | 3441 2146 2529 |
| G.5 | 6188 | 6998 | 1805 |
| G.4 | 47467 05644 44164 84656 49661 49121 53912 | 20777 36871 69365 72070 73168 15604 70633 | 06583 98023 44395 04566 86233 35604 63180 |
| G.3 | 17486 25292 | 69499 62505 | 09474 24005 |
| G.2 | 78922 | 89007 | 18450 |
| G.1 | 63116 | 21386 | 07392 |
| G.ĐB | 956962 | 795155 | 218373 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 18, 12, 16 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 66, 67, 64, 61, 62 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 65, 68 |
| 7 | 77, 71, 70 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 93, 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 41, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76, 74, 73 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 95, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |