Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 86 | 94 |
| G.7 | 104 | 089 | 273 |
| G.6 | 5413 2098 9499 | 0588 9773 8464 | 8090 5891 3640 |
| G.5 | 1942 | 2490 | 1218 |
| G.4 | 66398 56338 98841 42607 18215 43365 93673 | 21591 08244 93337 60869 60787 48141 61314 | 32392 36514 87845 05396 44470 91556 32877 |
| G.3 | 04855 14496 | 81108 34785 | 49468 10759 |
| G.2 | 63551 | 45465 | 05763 |
| G.1 | 55122 | 22999 | 86555 |
| G.ĐB | 977803 | 908318 | 281344 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 42, 41 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 99, 98, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 89, 88, 87, 85 |
| 9 | 90, 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 45, 44 |
| 5 | 56, 59, 55 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 73, 70, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 90, 91, 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |