Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 63 | 35 | 75 |
| G.7 | 978 | 933 | 312 | 101 |
| G.6 | 8799 8118 3357 | 4432 4515 7562 | 5367 6220 5469 | 4246 1273 4671 |
| G.5 | 8610 | 3326 | 7379 | 8296 |
| G.4 | 08594 74625 44415 27544 36963 02071 57395 | 92220 18480 01724 34630 07273 91305 87002 | 24774 43838 34408 25729 21516 67654 22133 | 09417 31477 58546 07514 31749 92186 29070 |
| G.3 | 31943 11748 | 77129 19363 | 00502 85716 | 82330 67670 |
| G.2 | 48761 | 65706 | 37951 | 71486 |
| G.1 | 35865 | 79551 | 21702 | 68531 |
| G.ĐB | 062866 | 081731 | 644700 | 029975 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 10, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 43, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 61, 65, 66 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 20, 24, 29 |
| 3 | 33, 32, 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 63, 62, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 02, 00 |
| 1 | 12, 16, 16 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 35, 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 46, 46, 49 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 75, 73, 71, 77, 70, 70, 75 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |