Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 29 | 28 |
| G.7 | 544 | 617 | 764 |
| G.6 | 1929 7724 7608 | 8481 6728 7750 | 6823 8438 1899 |
| G.5 | 7580 | 4899 | 0610 |
| G.4 | 97232 60715 40798 35915 83191 30318 33166 | 55087 92542 28315 53067 86631 77463 79145 | 76573 82028 07751 92561 06062 68799 61257 |
| G.3 | 60420 92822 | 75992 29722 | 30269 51207 |
| G.2 | 86746 | 67142 | 04940 |
| G.1 | 35216 | 48456 | 37778 |
| G.ĐB | 941834 | 957534 | 403411 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 15, 18, 16 |
| 2 | 29, 24, 20, 22 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 98, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 29, 28, 22 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 42, 45, 42 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 28, 23, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 64, 61, 62, 69 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |