Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 55 | 43 |
| G.7 | 233 | 960 | 654 |
| G.6 | 0330 2243 1904 | 6161 0599 2775 | 2788 2527 1867 |
| G.5 | 6873 | 0684 | 6718 |
| G.4 | 86062 13052 36820 55883 28200 15606 97257 | 11757 56596 86362 25733 42463 95784 13877 | 39455 51441 82103 85618 68555 83251 17276 |
| G.3 | 36805 72561 | 38055 87724 | 05541 60340 |
| G.2 | 82278 | 40138 | 37231 |
| G.1 | 06761 | 64895 | 29506 |
| G.ĐB | 945466 | 458973 | 852526 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 06, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 62, 61, 61, 66 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 57, 55 |
| 6 | 60, 61, 62, 63 |
| 7 | 75, 77, 73 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 99, 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43, 41, 41, 40 |
| 5 | 54, 55, 55, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |