Thống kê số miền Nam ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 36 | 44 |
| G.7 | 597 | 282 | 742 |
| G.6 | 5412 8408 1532 | 2797 2510 8651 | 0373 9776 1807 |
| G.5 | 0033 | 7726 | 6060 |
| G.4 | 07262 48512 41504 05459 87907 90901 67418 | 23592 70377 84650 25234 76943 81688 22099 | 19670 34160 05872 04696 24319 99833 47146 |
| G.3 | 38881 15033 | 42532 53682 | 28842 27991 |
| G.2 | 74949 | 56658 | 16963 |
| G.1 | 54070 | 85784 | 02600 |
| G.ĐB | 514919 | 673257 | 379882 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 07, 01 |
| 1 | 12, 12, 18, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 33, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 34, 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 50, 58, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 88, 82, 84 |
| 9 | 97, 92, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 42, 46, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60, 63 |
| 7 | 73, 76, 70, 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |