Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 32 | 19 |
| G.7 | 641 | 004 | 845 |
| G.6 | 0628 3741 7381 | 8191 3009 4201 | 4126 6767 3255 |
| G.5 | 6784 | 7919 | 0552 |
| G.4 | 52027 96632 20095 74618 82685 90020 72546 | 11090 33520 65741 93009 60823 68103 38435 | 45922 61819 55199 26340 18560 76543 99330 |
| G.3 | 32043 46778 | 18853 58590 | 41678 59335 |
| G.2 | 03134 | 31038 | 55427 |
| G.1 | 55326 | 32055 | 79182 |
| G.ĐB | 989635 | 487750 | 032126 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 27, 20, 26 |
| 3 | 32, 34, 35 |
| 4 | 41, 41, 46, 43 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 84, 85 |
| 9 | 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 01, 09, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 32, 35, 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 26, 22, 27, 26 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 45, 40, 43 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |