Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 53 | 54 |
| G.7 | 220 | 158 | 470 |
| G.6 | 8966 4618 4695 | 2357 3046 8678 | 8931 7901 1949 |
| G.5 | 8338 | 6698 | 0805 |
| G.4 | 56776 27209 80704 98639 81734 09704 16724 | 14635 78909 05260 64284 11937 87775 32261 | 40400 07343 81807 03788 15903 77816 67978 |
| G.3 | 16013 46379 | 34238 20354 | 47490 54277 |
| G.2 | 46578 | 54149 | 48337 |
| G.1 | 20823 | 57158 | 32700 |
| G.ĐB | 601748 | 229349 | 457396 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 04 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 20, 24, 23 |
| 3 | 38, 39, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 76, 79, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 37, 38 |
| 4 | 46, 49, 49 |
| 5 | 53, 58, 57, 54, 58 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 00, 07, 03, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 49, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 78, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |