Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 73 | 26 |
| G.7 | 766 | 526 | 568 |
| G.6 | 8665 4525 5699 | 3401 5651 7723 | 4921 1850 3250 |
| G.5 | 2893 | 8213 | 7376 |
| G.4 | 80722 29081 66553 87967 26128 22091 50269 | 28839 76303 82887 79326 10330 01888 81303 | 42045 77305 29396 64452 12321 19712 88622 |
| G.3 | 83007 69917 | 80496 18335 | 81624 22161 |
| G.2 | 53059 | 78134 | 58239 |
| G.1 | 62464 | 51153 | 18666 |
| G.ĐB | 013099 | 038280 | 099709 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 22, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 66, 65, 67, 69, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 99, 93, 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26, 23, 26 |
| 3 | 39, 30, 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 88, 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26, 21, 21, 22, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 50, 52 |
| 6 | 68, 61, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |