Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 93 | 82 |
| G.7 | 713 | 857 | 932 |
| G.6 | 9738 4247 3341 | 9299 8674 2283 | 0562 1818 5133 |
| G.5 | 4166 | 5076 | 0435 |
| G.4 | 17201 41076 42933 69353 95497 63432 40466 | 40705 63204 62248 33838 73935 66607 57351 | 89316 80939 45766 27599 19650 12417 63898 |
| G.3 | 22368 25686 | 31981 32355 | 24879 87443 |
| G.2 | 61383 | 08571 | 35563 |
| G.1 | 75063 | 82639 | 54503 |
| G.ĐB | 609893 | 563044 | 840287 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33, 32 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 66, 66, 68, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38, 35, 39 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 57, 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 76, 71 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 93, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18, 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 33, 35, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 66, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |