Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 71 | 72 |
| G.7 | 066 | 011 | 654 |
| G.6 | 2586 5179 2652 | 5319 8087 9088 | 8934 9473 6101 |
| G.5 | 8571 | 9911 | 6219 |
| G.4 | 37696 38204 24231 48707 41158 50458 20790 | 31964 80421 70058 01554 02649 45678 66973 | 47391 60048 95506 91161 07831 66096 61451 |
| G.3 | 37358 02161 | 96732 49078 | 36952 91249 |
| G.2 | 38646 | 33795 | 64011 |
| G.1 | 08463 | 78439 | 50827 |
| G.ĐB | 058338 | 088692 | 190253 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 58, 58, 58 |
| 6 | 66, 61, 63 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 19, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 78, 73, 78 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 54, 51, 52, 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |