Thống kê số miền Nam ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 45 | 78 |
| G.7 | 773 | 677 | 389 |
| G.6 | 6226 3760 3922 | 2260 3985 3150 | 9142 2016 5175 |
| G.5 | 1464 | 0999 | 0680 |
| G.4 | 09049 97503 35413 94394 24869 16521 18441 | 26019 69217 78939 17317 49612 02890 97622 | 62286 55447 16519 32280 89248 30442 53314 |
| G.3 | 72011 37362 | 62860 07513 | 26308 14649 |
| G.2 | 83903 | 17598 | 08100 |
| G.1 | 52890 | 38005 | 41740 |
| G.ĐB | 365946 | 991294 | 198876 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 26, 22, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 41, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 60, 64, 69, 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 17, 17, 12, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 90, 98, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 16, 19, 14 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 47, 48, 42, 49, 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 78, 75, 76 |
| 8 | 89, 80, 86, 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |