Thống kê số miền Nam ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 42 | 96 |
| G.7 | 938 | 867 | 702 |
| G.6 | 2511 0651 3979 | 2333 8378 6294 | 3923 0993 4659 |
| G.5 | 2591 | 2480 | 5583 |
| G.4 | 38835 86294 33030 86619 82143 34744 29924 | 76783 62497 79363 77933 19565 80351 50957 | 83951 00775 33637 10145 85585 73551 20293 |
| G.3 | 19118 20401 | 42193 34780 | 03226 92868 |
| G.2 | 22831 | 37802 | 01125 |
| G.1 | 06831 | 21026 | 95796 |
| G.ĐB | 428584 | 113849 | 133610 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 11, 19, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 35, 30, 31, 31 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 33 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 67, 63, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 83, 80 |
| 9 | 94, 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 26, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 51, 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 96, 93, 93, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |