Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 52 | 53 |
| G.7 | 392 | 709 | 191 |
| G.6 | 2553 7119 1249 | 1513 2102 1825 | 7950 0791 8947 |
| G.5 | 4808 | 8443 | 7400 |
| G.4 | 69190 25469 65342 93640 11727 42111 33529 | 05629 59582 02394 02524 17423 40894 37578 | 74544 24581 75558 83059 21182 98586 07310 |
| G.3 | 89019 51310 | 74939 22795 | 26516 12434 |
| G.2 | 08936 | 37364 | 33781 |
| G.1 | 73851 | 69121 | 89011 |
| G.ĐB | 020057 | 594837 | 562660 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 11, 19, 10 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 42, 40 |
| 5 | 53, 51, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 29, 24, 23, 21 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10, 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 53, 50, 58, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 86, 81 |
| 9 | 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |