Thống kê số miền Nam ngày 8/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 87 | 95 |
| G.7 | 475 | 610 | 744 |
| G.6 | 1928 5575 3686 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 |
| G.5 | 4033 | 7482 | 5892 |
| G.4 | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G.3 | 43805 60358 | 33442 86721 | 68763 48398 |
| G.2 | 67343 | 00474 | 04871 |
| G.1 | 56573 | 76659 | 18173 |
| G.ĐB | 136970 | 401901 | 377346 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 48, 45, 40, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 75, 73, 70 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 23, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 43, 42 |
| 5 | 54, 50, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 87, 82, 83, 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 64, 63 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 92, 91, 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |