Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 96 | 31 |
| G.7 | 454 | 982 | 796 |
| G.6 | 1678 9442 8800 | 7101 7510 2084 | 9039 3525 3059 |
| G.5 | 9918 | 5615 | 3308 |
| G.4 | 85664 67436 86655 22214 63510 72062 84657 | 83228 17125 63668 07581 68080 55950 38226 | 74121 14411 29355 87505 67822 90092 43227 |
| G.3 | 92490 39253 | 34722 82160 | 42623 50025 |
| G.2 | 92553 | 50719 | 24542 |
| G.1 | 91497 | 81508 | 93048 |
| G.ĐB | 902040 | 361983 | 144856 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18, 14, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 54, 55, 57, 53, 53 |
| 6 | 62, 64, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 10, 15, 19 |
| 2 | 28, 25, 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84, 81, 80, 83 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 21, 22, 27, 23, 25 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 59, 55, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |