Thống kê số miền Nam ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 82 | 33 |
| G.7 | 153 | 563 | 751 |
| G.6 | 6272 7152 0998 | 5908 9267 1839 | 8228 3496 6351 |
| G.5 | 7814 | 8592 | 6693 |
| G.4 | 43229 19858 76778 78421 14596 99749 65803 | 34057 62010 88955 40566 08341 69703 60280 | 52653 26878 68331 01779 49453 17412 76297 |
| G.3 | 55146 99433 | 18317 35534 | 80827 43871 |
| G.2 | 95993 | 27363 | 28603 |
| G.1 | 32612 | 06873 | 10477 |
| G.ĐB | 974389 | 582473 | 295446 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 29, 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 53, 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 72, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98, 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 63, 67, 66, 63 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51, 51, 53, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 79, 71, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 93, 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |