Thống kê số miền Nam ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 11 | 23 |
| G.7 | 976 | 847 | 085 |
| G.6 | 8260 0651 9531 | 1974 2235 9140 | 4531 4374 7439 |
| G.5 | 2912 | 5324 | 3511 |
| G.4 | 05090 32689 95178 51466 99981 19781 80312 | 96347 69401 23599 88131 64475 62947 21333 | 53858 35518 33753 11742 60189 80863 50515 |
| G.3 | 90671 25048 | 72313 29422 | 81717 97917 |
| G.2 | 42056 | 97100 | 60706 |
| G.1 | 84410 | 67044 | 51805 |
| G.ĐB | 025142 | 713195 | 309279 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 12, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 76, 78, 71 |
| 8 | 89, 81, 81 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 35, 31, 33 |
| 4 | 47, 40, 47, 47, 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 11, 18, 15, 17, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |