Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 18 | 30 |
| G.7 | 580 | 082 | 800 |
| G.6 | 3553 4007 8999 | 9743 3628 1500 | 4848 0930 5878 |
| G.5 | 2566 | 1304 | 6976 |
| G.4 | 40251 92896 38861 54705 28068 68634 34138 | 11724 10893 73375 01325 38315 94572 52387 | 62926 54548 24189 60625 90909 08282 37914 |
| G.3 | 78879 68109 | 38063 23857 | 08133 60164 |
| G.2 | 08901 | 94159 | 68143 |
| G.1 | 19030 | 01774 | 27969 |
| G.ĐB | 255468 | 046992 | 326565 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 09, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 38, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | 66, 61, 68, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 28, 24, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 72, 74 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 93, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 30, 30, 33 |
| 4 | 48, 48, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69, 65 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |