Thống kê số miền Nam ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 21 | 29 |
| G.7 | 152 | 660 | 569 |
| G.6 | 4943 1132 3137 | 9850 8494 2745 | 6281 8359 6568 |
| G.5 | 0799 | 7557 | 1218 |
| G.4 | 77522 58226 75289 26868 45183 33743 73729 | 65967 73679 98836 37316 54546 32306 24299 | 66410 24220 21759 15290 93255 75115 99874 |
| G.3 | 30075 14343 | 69204 75232 | 84441 77534 |
| G.2 | 95425 | 62477 | 75786 |
| G.1 | 19766 | 33873 | 42357 |
| G.ĐB | 567739 | 486505 | 026006 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 26, 29, 25 |
| 3 | 32, 37, 39 |
| 4 | 43, 43, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 83 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 79, 77, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 10, 15 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59, 59, 55, 57 |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |