Thống kê số miền Nam ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 14 | 44 |
| G.7 | 597 | 609 | 669 |
| G.6 | 6546 7593 7787 | 1179 7570 4291 | 4534 4914 6671 |
| G.5 | 5677 | 4524 | 0739 |
| G.4 | 13391 24438 10099 51818 04721 89596 81143 | 76518 29189 38166 69791 80332 39258 36142 | 68289 62942 43596 86289 90534 50460 80240 |
| G.3 | 92899 09454 | 38705 61740 | 00665 58542 |
| G.2 | 99167 | 19991 | 88882 |
| G.1 | 62166 | 53197 | 38575 |
| G.ĐB | 348492 | 703485 | 659761 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 97, 93, 91, 99, 96, 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 91, 91, 91, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 39, 34 |
| 4 | 44, 42, 40, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 60, 65, 61 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 89, 89, 82 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |