Thống kê số miền Nam ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 84 | 47 |
| G.7 | 317 | 416 | 367 |
| G.6 | 7492 6714 8110 | 6664 4033 2416 | 5061 0477 1580 |
| G.5 | 9135 | 9126 | 1828 |
| G.4 | 50553 90560 13569 92107 05416 63084 52520 | 49099 65037 78460 78156 43607 12490 37609 | 50521 85272 41375 75736 53172 11953 89994 |
| G.3 | 71066 21516 | 29555 73867 | 56016 51843 |
| G.2 | 69267 | 25641 | 17785 |
| G.1 | 67976 | 15945 | 75977 |
| G.ĐB | 477598 | 449976 | 216490 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17, 14, 10, 16, 16 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 69, 66, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 64, 60, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 77, 72, 75, 72, 77 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 94, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |