Thống kê số miền Nam ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 99 | 10 |
| G.7 | 122 | 619 | 453 |
| G.6 | 6064 9394 5047 | 3526 0385 8806 | 4330 6865 2565 |
| G.5 | 8892 | 4419 | 1330 |
| G.4 | 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482 | 95469 44025 72146 36356 00486 58703 19370 | 70946 97800 02361 70134 87181 26748 90211 |
| G.3 | 91811 17565 | 90441 78234 | 19171 48529 |
| G.2 | 04682 | 29251 | 92805 |
| G.1 | 20389 | 14356 | 56378 |
| G.ĐB | 760654 | 016554 | 038254 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 61, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 82, 89 |
| 9 | 94, 92, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 56, 51, 56, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 30, 34 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 65, 65, 61 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |