Thống kê số miền Nam ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 77 | 91 |
| G.7 | 147 | 981 | 593 |
| G.6 | 6898 6712 1527 | 3437 9919 5691 | 3071 2066 8707 |
| G.5 | 4068 | 3925 | 0071 |
| G.4 | 26795 99413 48293 68845 38218 27365 07052 | 51728 90088 35214 09952 47931 89269 62130 | 21691 81752 82852 54707 37416 14513 88282 |
| G.3 | 87474 73361 | 89911 87671 | 01323 84725 |
| G.2 | 69706 | 18507 | 21621 |
| G.1 | 98208 | 78665 | 77387 |
| G.ĐB | 145917 | 640492 | 211555 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 12, 13, 18, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 65, 61 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 14, 11 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 37, 31, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 23, 25, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 91, 93, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |