Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 70 | 93 |
| G.7 | 241 | 157 | 184 |
| G.6 | 3463 7210 1868 | 3093 5846 5268 | 2756 8937 5651 |
| G.5 | 5718 | 4177 | 9999 |
| G.4 | 39706 57351 49068 73570 83860 44356 20166 | 43317 91431 36443 51516 02184 43928 02176 | 00967 15515 43300 60035 76784 98842 91295 |
| G.3 | 32647 23213 | 86717 36599 | 09763 39535 |
| G.2 | 69265 | 08758 | 92749 |
| G.1 | 77542 | 07317 | 16100 |
| G.ĐB | 323810 | 822700 | 569822 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10, 18, 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41, 47, 42 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 63, 68, 68, 60, 66, 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 16, 17, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 77, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 35, 35 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 93, 99, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |