Thống kê số miền Nam ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 27 | 49 | 99 |
| G.7 | 437 | 359 | 087 | 987 |
| G.6 | 1865 2079 6285 | 7207 8627 9296 | 7210 5537 0711 | 4726 0978 7082 |
| G.5 | 2184 | 0706 | 3828 | 9909 |
| G.4 | 02054 37198 14540 35586 48136 31292 10324 | 54642 51853 44516 90513 74302 49880 00004 | 17899 21587 74301 46310 19852 85832 81810 | 74229 37196 00374 56515 52793 00924 93746 |
| G.3 | 39455 03363 | 66934 64230 | 16550 75476 | 39588 59535 |
| G.2 | 03155 | 17866 | 80063 | 56780 |
| G.1 | 32560 | 25695 | 52856 | 86495 |
| G.ĐB | 246433 | 323841 | 760767 | 992887 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 36, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 55, 55 |
| 6 | 65, 63, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 84, 86 |
| 9 | 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 02, 04 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 11, 10, 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 50, 56 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 29, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 87, 82, 88, 80, 87 |
| 9 | 99, 96, 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |