Thống kê số miền Nam ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 63 | 01 |
| G.7 | 644 | 270 | 267 |
| G.6 | 0535 5214 4780 | 4371 3269 3131 | 5091 1031 5047 |
| G.5 | 9985 | 8664 | 9369 |
| G.4 | 01186 79553 77566 10389 50668 09692 66423 | 69999 50385 77699 27526 31988 79163 86394 | 33690 44805 11091 88008 98068 60908 71853 |
| G.3 | 45415 72394 | 11345 42750 | 01245 39288 |
| G.2 | 27362 | 93478 | 22259 |
| G.1 | 83905 | 00917 | 84516 |
| G.ĐB | 578824 | 770181 | 363250 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66, 68, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 80, 85, 86, 89 |
| 9 | 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 69, 64, 63 |
| 7 | 70, 71, 78 |
| 8 | 85, 88, 81 |
| 9 | 99, 99, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 08, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 53, 59, 50 |
| 6 | 67, 69, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |