Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 20 | 00 |
| G.7 | 828 | 989 | 993 |
| G.6 | 7597 7523 8770 | 1709 6362 5333 | 4452 9470 9992 |
| G.5 | 2260 | 9028 | 7152 |
| G.4 | 16877 50881 26630 47963 53492 53841 70875 | 54553 43141 12833 66500 88859 98012 44475 | 48383 18992 81108 54718 95882 03571 74456 |
| G.3 | 60208 24276 | 92548 13980 | 90734 74503 |
| G.2 | 53910 | 24824 | 97818 |
| G.1 | 88064 | 39808 | 48072 |
| G.ĐB | 649307 | 393340 | 179810 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 28, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 63, 64 |
| 7 | 70, 77, 75, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 28, 24 |
| 3 | 33, 33 |
| 4 | 41, 48, 40 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 03 |
| 1 | 18, 18, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 71, 72 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 93, 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |