Thống kê số miền Nam ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 96 | 22 |
| G.7 | 754 | 287 | 453 |
| G.6 | 3760 3523 8954 | 2770 9495 2326 | 4655 7143 3809 |
| G.5 | 9291 | 6108 | 9259 |
| G.4 | 56077 44299 67884 63135 19277 83318 40666 | 79376 77888 63787 69636 26420 83146 80939 | 75253 88565 19148 03012 60876 78786 39937 |
| G.3 | 50892 13444 | 37494 58181 | 77571 52521 |
| G.2 | 12601 | 29824 | 33568 |
| G.1 | 77460 | 25568 | 41545 |
| G.ĐB | 751246 | 956869 | 689578 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 44, 46 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 60, 66, 60 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 20, 24 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 87, 88, 87, 81 |
| 9 | 96, 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 48, 45 |
| 5 | 53, 55, 59, 53 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 76, 71, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |