Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 94 | 05 |
| G.7 | 135 | 593 | 004 |
| G.6 | 9533 5586 1731 | 3893 2272 5084 | 0538 8278 1949 |
| G.5 | 3387 | 7991 | 8889 |
| G.4 | 55930 95379 39419 46788 17916 81412 77969 | 75022 98612 33782 68667 86114 88379 94831 | 13626 03747 22093 35719 51432 56050 69999 |
| G.3 | 52199 36622 | 30116 51243 | 67714 99433 |
| G.2 | 65054 | 40546 | 35392 |
| G.1 | 60854 | 18173 | 99173 |
| G.ĐB | 878885 | 028635 | 289436 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 16, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35, 33, 31, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 54, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 87, 88, 85 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 79, 73 |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 94, 93, 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 32, 33, 36 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |