Thống kê số miền Nam ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 30 | 48 |
| G.7 | 744 | 114 | 590 |
| G.6 | 5852 4930 5146 | 8103 2067 7977 | 2477 0622 8702 |
| G.5 | 1574 | 5358 | 4335 |
| G.4 | 04039 83026 85018 92839 53605 70431 66857 | 87024 71138 36867 75008 05828 88653 76849 | 07546 38318 55166 48600 02835 99130 07331 |
| G.3 | 00968 39283 | 03399 47613 | 27224 93498 |
| G.2 | 03451 | 20631 | 97469 |
| G.1 | 09922 | 49669 | 99014 |
| G.ĐB | 952825 | 909460 | 778880 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 22, 25 |
| 3 | 30, 39, 39, 31 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 52, 57, 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 30, 38, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 67, 67, 69, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 35, 35, 30, 31 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |