Thống kê số miền Nam ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 72 | 37 |
| G.7 | 431 | 015 | 244 |
| G.6 | 7275 3108 8184 | 3299 9147 3685 | 2142 8096 3575 |
| G.5 | 9245 | 0095 | 4911 |
| G.4 | 05560 15929 57969 84835 69856 60394 83995 | 79548 03983 11485 76684 33469 46914 93528 | 41525 16980 71364 56363 36327 47373 23585 |
| G.3 | 15852 15076 | 24209 26166 | 45931 83334 |
| G.2 | 26295 | 43627 | 41253 |
| G.1 | 12260 | 31987 | 92384 |
| G.ĐB | 356931 | 672431 | 362246 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 31, 35, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 60, 69, 60 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94, 95, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85, 83, 85, 84, 87 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 37, 31, 34 |
| 4 | 44, 42, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 63 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 80, 85, 84 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |