Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 14 | 57 |
| G.7 | 888 | 126 | 537 |
| G.6 | 9409 7061 3106 | 1993 9593 3685 | 8876 5920 9919 |
| G.5 | 5504 | 0314 | 9696 |
| G.4 | 26618 26624 06379 37342 24916 16098 79700 | 34810 70344 98985 77803 90802 80200 88096 | 19223 51766 99369 49658 07747 53731 87100 |
| G.3 | 22517 72714 | 03517 14761 | 06342 55463 |
| G.2 | 90735 | 76755 | 28439 |
| G.1 | 79218 | 46813 | 56056 |
| G.ĐB | 542595 | 779658 | 800074 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 04, 00 |
| 1 | 18, 16, 17, 14, 18 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 00 |
| 1 | 14, 14, 10, 17, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 93, 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 37, 31, 39 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 57, 58, 56 |
| 6 | 66, 69, 63 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |