Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 00 | 92 |
| G.7 | 863 | 777 | 552 |
| G.6 | 0766 5509 2465 | 2464 3553 7374 | 6952 9847 1490 |
| G.5 | 0452 | 6319 | 6472 |
| G.4 | 51895 43679 89741 80088 35952 51625 53760 | 63285 72373 93023 76743 17053 52218 24276 | 69527 80145 83445 30038 01149 78952 13799 |
| G.3 | 14959 72120 | 13342 68805 | 65441 01761 |
| G.2 | 78375 | 65078 | 62612 |
| G.1 | 06916 | 72005 | 74459 |
| G.ĐB | 979393 | 993654 | 553971 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 52, 59 |
| 6 | 63, 66, 65, 60 |
| 7 | 79, 79, 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 05 |
| 1 | 19, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 53, 53, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77, 74, 73, 76, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 45, 45, 49, 41 |
| 5 | 52, 52, 52, 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 90, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |