Thống kê số miền Nam ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 17 | 96 |
| G.7 | 733 | 390 | 374 |
| G.6 | 2581 4468 2944 | 3207 9325 8551 | 7175 0181 5108 |
| G.5 | 3808 | 6042 | 6804 |
| G.4 | 22117 84576 11595 57228 72255 54817 19868 | 97507 93837 99311 54982 74773 39456 51718 | 74218 59178 14004 51000 45769 33683 78127 |
| G.3 | 91941 13202 | 35235 57608 | 29092 61159 |
| G.2 | 03261 | 25741 | 85915 |
| G.1 | 06250 | 97075 | 72502 |
| G.ĐB | 241590 | 584623 | 946166 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 68, 68, 61 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 08 |
| 1 | 17, 11, 18 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 04, 00, 02 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 74, 75, 78 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |