Thống kê số miền Nam ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 12 | 09 |
| G.7 | 890 | 912 | 952 |
| G.6 | 5912 4490 8220 | 7475 0084 4484 | 4064 5838 7525 |
| G.5 | 0668 | 3730 | 0344 |
| G.4 | 45354 34616 89405 52143 18406 08383 19690 | 38183 72799 11266 79609 77258 75911 73585 | 05175 04374 92635 16290 39742 11742 89798 |
| G.3 | 36065 85133 | 56908 41827 | 59216 39365 |
| G.2 | 46639 | 60699 | 90541 |
| G.1 | 52985 | 60858 | 63426 |
| G.ĐB | 050416 | 965247 | 206168 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 12, 16, 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 90, 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | 12, 12, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 84, 83, 85 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 44, 42, 42, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 65, 68 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |