Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 92 | 23 |
| G.7 | 430 | 129 | 037 |
| G.6 | 8837 9534 9446 | 7647 6605 5132 | 9421 4505 7742 |
| G.5 | 7428 | 2258 | 3899 |
| G.4 | 81465 21634 80481 64475 47847 67182 12140 | 61724 35877 39084 48454 87509 03968 67525 | 11917 62435 29551 24560 28827 51452 95245 |
| G.3 | 76524 60854 | 43803 68216 | 28033 34549 |
| G.2 | 25812 | 78859 | 50315 |
| G.1 | 45431 | 52693 | 43845 |
| G.ĐB | 311623 | 562625 | 624962 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 28, 24, 23 |
| 3 | 30, 37, 34, 34, 31 |
| 4 | 46, 47, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29, 24, 25, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 54, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 23, 21, 27 |
| 3 | 37, 35, 33 |
| 4 | 42, 45, 49, 45 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |